Zalo
Connect a Zalo Official Account to message followers, manage users and tags, and send ZBS template messages.
Kết nối
- Kiểu xác thực:
oauth2
Không yêu cầu OAuth scope.
Actions
| Action | Key | Nhóm | Tác động | Rủi ro | Duyệt |
|---|---|---|---|---|---|
| Lấy thông tin OA | zalo.get_oa | Official Account | NONE | low | không |
| Kiểm tra hạn mức tin nhắn | zalo.check_message_quota | Official Account | NONE | low | không |
| Kiểm tra hạn mức nhóm | zalo.check_group_quota | Official Account | NONE | low | không |
| Kiểm tra cửa sổ 48 giờ | zalo.check_message_window | Official Account | NONE | low | không |
| Gửi tin nhắn văn bản | zalo.send_text | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Gửi tin nhắn hình ảnh | zalo.send_image | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Gửi sticker | zalo.send_sticker | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Gửi tệp | zalo.send_file | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Gửi tin nhắn có nút | zalo.send_buttons | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Yêu cầu thông tin người dùng | zalo.request_user_info | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Gửi tin mẫu theo mã người dùng | zalo.send_template_by_uid | Tin nhắn | WRITE | high | có |
| Danh sách người dùng | zalo.list_users | Người theo dõi | NONE | low | không |
| Chi tiết người dùng | zalo.get_user | Người theo dõi | NONE | low | không |
| Cập nhật người dùng | zalo.update_user | Người theo dõi | WRITE | medium | có |
| Thông tin tùy chỉnh người dùng | zalo.get_user_custom_info | Người theo dõi | NONE | low | không |
| Cập nhật thông tin tùy chỉnh | zalo.update_user_custom_info | Người theo dõi | WRITE | medium | có |
| Xóa thông tin người dùng | zalo.delete_user_info | Người theo dõi | WRITE | high | có |
| Danh sách trường tùy chỉnh | zalo.list_user_fields | Trường thông tin người theo dõi | NONE | low | không |
| Tạo trường tùy chỉnh | zalo.create_user_field | Trường thông tin người theo dõi | WRITE | medium | có |
| Cập nhật trường tùy chỉnh | zalo.update_user_field | Trường thông tin người theo dõi | WRITE | medium | có |
| Xóa trường tùy chỉnh | zalo.delete_user_field | Trường thông tin người theo dõi | WRITE | high | có |
| Danh sách nhãn | zalo.list_tags | Nhãn | NONE | low | không |
| Gắn nhãn cho người dùng | zalo.tag_user | Nhãn | WRITE | medium | có |
| Gỡ nhãn khỏi người dùng | zalo.untag_user | Nhãn | WRITE | medium | có |
| Xóa nhãn | zalo.delete_tag | Nhãn | WRITE | high | có |
| Hội thoại gần đây | zalo.list_recent_chats | Hội thoại | NONE | low | không |
| Lấy hội thoại | zalo.get_conversation | Hội thoại | NONE | low | không |
| Tải ảnh lên | zalo.upload_image | Tải lên | WRITE | medium | có |
| Tải GIF lên | zalo.upload_gif | Tải lên | WRITE | medium | có |
| Tải tệp lên | zalo.upload_file | Tải lên | WRITE | medium | có |
| Tạo bài viết | zalo.create_article | Bài viết | WRITE | medium | có |
| Kiểm tra bài viết | zalo.verify_article | Bài viết | NONE | low | không |
| Cập nhật bài viết | zalo.update_article | Bài viết | WRITE | medium | có |
| Danh sách bài viết | zalo.list_articles | Bài viết | NONE | low | không |
| Chi tiết bài viết | zalo.get_article | Bài viết | NONE | low | không |
| Xóa bài viết | zalo.remove_article | Bài viết | WRITE | high | có |
| Gửi tin ZBS qua số điện thoại | zalo.send_template | Mẫu ZBS | WRITE | high | có |
| Gửi tin ZBS qua số điện thoại đã mã hóa | zalo.send_template_hashphone | Mẫu ZBS | WRITE | high | có |
| Gửi tin ZBS thử nghiệm | zalo.send_template_dev | Mẫu ZBS | WRITE | medium | có |
| Trạng thái tin ZBS | zalo.get_message_status | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Hạn mức ZBS | zalo.get_quota | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Chất lượng gửi tin ZBS | zalo.get_quality | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Danh sách template ZBS | zalo.list_templates | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Chi tiết template ZBS | zalo.get_template | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Dữ liệu mẫu template ZBS | zalo.get_template_sample_data | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Tạo template ZBS | zalo.create_template | Mẫu ZBS | WRITE | medium | có |
| Sửa template ZBS | zalo.edit_template | Mẫu ZBS | WRITE | medium | có |
| Tải ảnh template ZBS | zalo.upload_template_image | Mẫu ZBS | WRITE | medium | có |
| Đánh giá của khách hàng | zalo.list_ratings | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Phản hồi nhanh của khách hàng | zalo.list_quick_responses | Mẫu ZBS | NONE | low | không |
| Tạo nhóm chat | zalo.create_group | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Chi tiết nhóm | zalo.get_group | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Danh sách nhóm | zalo.list_groups | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Cập nhật nhóm | zalo.update_group | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Đổi gói của nhóm | zalo.update_group_asset | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Mời thành viên vào nhóm | zalo.invite_group_members | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Thành viên nhóm | zalo.list_group_members | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Yêu cầu vào nhóm đang chờ | zalo.list_group_pending | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Duyệt yêu cầu vào nhóm | zalo.accept_group_pending | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Từ chối yêu cầu vào nhóm | zalo.reject_group_pending | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Xóa thành viên khỏi nhóm | zalo.remove_group_members | Nhóm chat | WRITE | high | có |
| Thêm phó nhóm | zalo.add_group_admins | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Gỡ phó nhóm | zalo.remove_group_admins | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Xóa nhóm | zalo.delete_group | Nhóm chat | WRITE | high | có |
| Tin nhắn trong nhóm | zalo.get_group_conversation | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Nhóm có tin nhắn gần đây | zalo.list_group_recent_chats | Nhóm chat | NONE | low | không |
| Gửi tin nhắn vào nhóm | zalo.send_group_message | Nhóm chat | WRITE | medium | có |
| Xin phép được gọi | zalo.request_call_consent | Cuộc gọi | WRITE | high | có |
| Kiểm tra quyền gọi | zalo.check_call_consent | Cuộc gọi | NONE | low | không |
| Thông tin tổng đài | zalo.get_call_center_info | Cuộc gọi | NONE | low | không |
| Tạo liên kết gọi đến | zalo.create_inbound_call_link | Cuộc gọi | WRITE | medium | có |
| Tạo liên kết gọi đi | zalo.create_outbound_call_link | Cuộc gọi | WRITE | medium | có |
| Danh mục cửa hàng | zalo.list_categories | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Tạo danh mục | zalo.create_category | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Cập nhật danh mục | zalo.update_category | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Xóa danh mục | zalo.delete_category | Cửa hàng | WRITE | high | có |
| Danh sách sản phẩm | zalo.list_products | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Chi tiết sản phẩm | zalo.get_product | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Tìm sản phẩm | zalo.search_products | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Tạo sản phẩm | zalo.create_product | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Cập nhật sản phẩm | zalo.update_product | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Xóa sản phẩm | zalo.delete_product | Cửa hàng | WRITE | high | có |
| Loại sản phẩm | zalo.list_product_types | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Tải ảnh sản phẩm | zalo.upload_product_photo | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Danh sách đơn hàng | zalo.list_orders | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Chi tiết đơn hàng | zalo.get_order | Cửa hàng | NONE | low | không |
| Cập nhật trạng thái đơn hàng | zalo.update_order_status | Cửa hàng | WRITE | medium | có |
| Kết quả form quảng cáo | zalo.get_ads_form | Quảng cáo | NONE | low | không |
Events
zalo.message_received
A follower sent the OA a message.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
user_id_by_app | string | |
msg_id | string | |
message_type | string | |
text | string | |
attachments | array | |
quote_msg_id | string |
zalo.oa_message_sent
The OA sent a message, from the OA chat tool or through the API. A message an Agent sends with a zalo.send_* action also arrives here with sent_by = api, so a automation on this event must filter sent_by = admin or the Agent will loop on its own replies.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
msg_id | string | |
message_type | string | |
text | string | |
attachments | array | |
sent_by | string | |
admin_id | string |
zalo.anonymous_message_received
An anonymous (not following) user sent the OA a message.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
anonymous_id | string | |
conversation_id | string | |
msg_id | string | |
message_type | string | |
text | string | |
attachments | array |
zalo.message_delivered
An OA message reached the user's device (Zalo mobile only).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
msg_id | string |
zalo.message_seen
The user read OA messages (Zalo mobile only).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
msg_ids | array |
zalo.message_reacted
A user or the OA reacted to a message.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
msg_id | string | |
react_icon | string | |
by | string |
zalo.user_followed
A user followed the OA.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
source | string |
zalo.user_unfollowed
A user unfollowed the OA.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
source | string |
zalo.user_submitted_info
A user answered the OA's request-info form.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
name | string | |
phone | string | |
user_dob | string | |
gender | string | |
address | string |
zalo.user_info_updated
A user's info was updated.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string | |
method | string |
zalo.user_clicked_chat_now
A user tapped the Message button on the OA profile (once per user per OA).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string |
zalo.user_tags_changed
Users were tagged or untagged, or a tag was deleted. change is added, removed or tag_deleted.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
change | string | |
tag_name | string | |
user_ids | array |
zalo.user_data_request
A user asked to withdraw consent or delete their data; the request fields are passed as sent.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | string |
zalo.call_consent_sent
A call-consent request was sent to a user, or expired.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
phone | string | |
status | string |
zalo.call_consent_replied
A user accepted or declined the OA's call request.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
phone | string | |
user_id | string | |
accepted | string |
zalo.call_ended
A voice call between a user and the OA ended.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
call_id | string | |
call_type | string | |
call_duration | string | |
status_code | string | |
user_id | string |
zalo.group_message_received
A member sent a message in a group chat.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
group_id | string | |
user_id | string | |
msg_id | string | |
message_type | string | |
text | string | |
attachments | array |
zalo.group_members_changed
Members joined, left, were requested, accepted, rejected, removed or had their admin role changed. change is the event name.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
group_id | string | |
change | string | |
user_ids | array |
zalo.group_changed
A group was created, deleted or its info updated. change is the event name.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
group_id | string | |
change | string |
zalo.zbs_delivered
A ZBS Template Message reached the recipient's phone.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
phone | string | |
msg_id | string | |
tracking_id | string | |
delivery_time | string |
zalo.zbs_template_status_changed
A ZBS template's approval status or sending quality changed.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
template_id | string | |
status | string | |
quality | string | |
reason | string |
zalo.zbs_quota_changed
The OA's ZBS daily quota or allowed template tags changed; the payload holds the changed values as sent.
Không có field payload.
zalo.zbs_feedback
A user rated a ZBS message or tapped a quick-response button.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
msg_id | string | |
tracking_id | string | |
rate | string | |
note | string | |
feedbacks | array | |
button_text | string |
zalo.shop_order_created
A Zalo Shop order was placed.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
order_id | string | |
customer_id | string |
zalo.shop_order_updated
A Zalo Shop order changed status.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
order_id | string | |
status | string |